Kính gửi Quý Nhà đầu tư,
Bản tin gần nhất với chủ đề “Nghịch lý – lợi nhuận tăng trưởng nhưng giá cổ phiếu vẫn giảm”. Hãy cùng nhìn lại cả phần đúng lẫn phần sai trong bản tin trước đó nhé.
Phần đúng: nghịch lý ấy không những còn nguyên mà còn đậm hơn. Lợi nhuận sau thuế cổ đông công ty mẹ trên HOSE quý II/2026 tăng 45,8% svck, trong khi VN-Index tháng 7 giảm 6,7%. Luận điểm “mặt bằng giá đang mở ra một vùng định giá hấp dẫn hơn” cũng đã thành hiện thực — P/E dự phóng 2026 loại nhóm Vingroup hiện chỉ còn khoảng 9,5 lần, so với trung bình 10 năm là 13,5 lần.
Phần sai: Mặc dù GDP 6 tháng đầu năm 2026 tăng 8,18%, riêng quý II tăng 8,39%. Tuy nhiên, Em đã đánh giá chưa đúng điểm rơi của thị trường. Chỉ số Vnindex trong tháng 06 – 07 tiếp tục giảm điểm sâu 15% bất chấp những số liệu hấp dẫn của Kinh tế và của từng Doanh Nghiệp cụ thể.
Vậy điều gì đang thực sự diễn ra? Một nền kinh tế tăng trưởng mạnh nhất khu vực, lợi nhuận doanh nghiệp tăng gần 30% trong nửa đầu năm, câu chuyện nâng hạng đã có lộ trình giải ngân cụ thể — nhưng thanh khoản lại rơi về vùng thấp nhất nhiều tháng và giá nhiều cổ phiếu quay về vùng năm 2023. Ai đang trễ nhịp ở đây: thị trường, hay nhà đầu tư?
Hãy cùng đến với bài phân tích kỳ này với chủ đề: “Số liệu đẹp nhất 8 năm, giá cổ phiếu về năm 2023”
[Bản tin được tổng hợp từ Báo cáo Chiến lược Tháng 8/2026 – “Thuận dòng, rộng lối?” của SSI Research.
==============================================
Bài viết được chia thành 5 phần:
I. VĨ MÔ 7 THÁNG 2026 – SỐ LIỆU RẤT ĐẸP, NHƯNG LỰC BÁN ĐẾN TỪ ĐÂU ?
II. THÁNG 7 – NHỊP GIŨ BỎ PHÙ HỢP VỚI THỜI ĐIỂM
III. NÂNG HẠNG – DANH SÁCH ĐÃ ĐỔI TÊN
IV. CHIẾN LƯỢC VÀ DANH MỤC THÁNG 8
==============================================
I. VĨ MÔ 7 THÁNG 2026 – SỐ LIỆU RẤT ĐẸP, NHƯNG LỰC BÁN ĐẾN TỪ ĐÂU?
(1) Chỉ số vĩ mô ghi nhận tích cực
– GDP 6T2026 tăng 8,18% svck, riêng quý II đạt 8,39%. SSI Research duy trì dự báo cả năm ở mức 8,5–9,0% — cao hơn đáng kể so với con số 6,8% mà World Bank đưa ra hồi tháng 5 và cũng là mức Em đã trích dẫn trong bản tin trước.

– Vốn FDI giải ngân đạt mức cao nhất 5 năm. Ở phía đăng ký, dòng vốn FDI vào Việt Nam từ đầu năm đạt 38,06 tỷ USD, so với 24,09 tỷ USD cùng kỳ 2025, 18,93 tỷ USD năm 2024 và 15,54 tỷ USD năm 2022 — tức gần gấp 2,5 lần chỉ sau bốn năm.

(2) Nhưng lạm phát chưa cho phép nới lỏng
Ở đây bắt đầu xuất hiện mặt sau của bức tranh.
CPI tháng 7 giảm 0,12% so với tháng trước khi giá nhiên liệu và thực phẩm hạ nhiệt, đưa CPI bình quân 7T2026 lên 4,39%. Nghe thì dịu. Nhưng bóc tách kỹ hơn: CPI bình quân quý I chỉ ở mức 3,63%, đồng nghĩa giai đoạn tháng 4 đến tháng 7 thực tế vận hành gần 4,95% svck — tiến sát ngưỡng trên của mục tiêu kiểm soát lạm phát, và chỉ mới bắt đầu hạ nhiệt trong tháng gần nhất.
Đáng chú ý hơn là cơ cấu: lạm phát cơ bản bình quân 7T2026 ở mức 4,19% svck, riêng tháng 7 đạt 4,63% — cao hơn lạm phát toàn phần 4,45%. Lạm phát cơ bản của Việt Nam vốn đã loại trừ các nhóm do Nhà nước quản lý và các nhóm biến động mạnh như lương thực, thực phẩm, điện sinh hoạt, y tế, giáo dục. Cơ bản cao hơn toàn phần nghĩa là áp lực giá không còn nằm ở vài nhóm nhạy cảm, mà đã lan vào phần lõi của rổ hàng hóa.

(3) Vì vậy, chưa có chu kỳ giảm lãi suất
Lãi suất liên ngân hàng kỳ hạn một tháng vẫn quanh 7%. SSI Research nêu ba điều kiện để lãi suất cho vay giảm bền vững: chi phí vốn kỳ hạn hạ xuống, lạm phát cơ bản giảm, và áp lực tỷ giá dịu lại. Hiện cả ba đều chưa xuất hiện. Tín dụng vẫn tăng nhanh hơn huy động — nguồn vốn có sẵn hơn, nhưng chưa rẻ hơn.
Theo đánh giá của Em, đây là mấu chốt lý giải vì sao thị trường không “ăn mừng” con số GDP 8,18%. Với NĐT có kinh nghiệm, biến số quyết định mặt bằng định giá không phải tốc độ tăng trưởng, mà là chi phí vốn. Tăng trưởng cao nhưng lãi suất cao thì phần thưởng bị chiết khấu ngược lại gần hết.

(4) Thâm hụt thương mại: hệ quả của đầu tư, không phải của suy yếu
Trong 7T2026, Việt Nam thâm hụt thương mại hàng hóa 20,5 tỷ USD. Xuất khẩu tăng 21,7% lên 319,5 tỷ USD, nhưng nhập khẩu tăng mạnh hơn nhiều — 34,8%, lên 340,1 tỷ USD. So với mức thặng dư khoảng 10 tỷ USD cùng kỳ năm trước, cán cân đã đảo chiều khoảng 31 tỷ USD. Đây là biến động rất lớn, không thể bỏ qua.
Tuy nhiên, cơ cấu mới là điều đáng nói: đầu vào sản xuất chiếm 94,1% tổng kim ngạch nhập khẩu, khớp với FDI giải ngân cao nhất 5 năm và sản lượng công nghiệp tăng tốc. Nói cách khác, đây là nhập khẩu để mở rộng công suất, không phải nhập khẩu tiêu dùng.
💥 Chuỗi nhân quả cần nắm:
[Nhập khẩu máy móc, linh kiện tăng mạnh → công suất mới hình thành nhưng chưa vận hành → có độ trễ trước khi chuyển thành doanh thu xuất khẩu → trong giai đoạn chờ, áp lực tỷ giá theo chu kỳ vẫn duy trì → chi phí vốn khó giảm nhanh]
Rủi ro không nằm ở bản thân con số thâm hụt, mà ở độ dài của độ trễ. Thâm hụt hàng tháng đã tăng từ khoảng 2,6 tỷ USD trong tháng 6 lên 3,6 tỷ USD trong tháng 7 — chỉ báo này cần theo dõi từng tháng.

(5) Đầu tư công: điểm nghẽn đã đổi chỗ
Đây là phần Em cho là quan trọng nhất với NĐT trung hạn, vẫn là câu chuyện NĐT chúng ta kỳ vọng trong 2 năm nay.
Tính đến 31/7, giải ngân đầu tư công đạt 425,3 nghìn tỷ đồng, tương đương 41,9% kế hoạch Thủ tướng giao (43,8% nếu loại phần tiết kiệm ngân sách địa phương dành cho tuyến đường sắt Lào Cai – Hà Nội – Hải Phòng). So với cùng kỳ, giải ngân tăng 86,8 nghìn tỷ đồng và cao hơn 3,6 điểm phần trăm so với kế hoạch. Khâu thực thi rõ ràng đã cải thiện.
Nhưng nhìn sâu vào chi tiết thì bức tranh phân hóa dữ dội:
– Hạ tầng giao thông giải ngân khoảng 31,5% kế hoạch, tăng từ 24,2% cuối tháng 6.
– Có 22 dự án trọng điểm giải ngân dưới 5% và 13 dự án chưa khởi động.
– Hai dự án đường sắt chiếm hơn ba phần tư kế hoạch vốn năm 2026 của Bộ Xây dựng nhưng vẫn ở giai đoạn đầu; Bộ Xây dựng đã đề xuất giảm phân bổ 72,09 nghìn tỷ đồng, chuyển một phần sang giải phóng mặt bằng và tái định cư.
Quy mô kế hoạch cả năm trên 1 triệu tỷ đồng. Với tiến độ hiện tại, giải ngân bình quân mỗi tháng trong giai đoạn còn lại phải đạt gần gấp đôi mức bình quân từ đầu năm.
–> Điểm nghẽn đã chuyển từ “thiếu vốn” sang “thiếu năng lực triển khai”. Câu hỏi không còn là tìm thêm tiền ở đâu, mà là biến phần tiền đã có thành tiến độ thực tế bằng cách nào.

🗒️ Kết luận
Quan điểm cá nhân của Em: lực đỡ của nền kinh tế hiện nay đến từ chính sách nhiều hơn từ chu kỳ tăng trưởng tự thân. Các biện pháp hỗ trợ có thể giúp nền kinh tế đi qua một giai đoạn chuyển tiếp, nhưng không thay thế được sự cải thiện thực chất của chu kỳ.
Với NĐT có kinh nghiệm, hệ quả rất rõ: đây là giai đoạn phải chọn lọc hơn khi trả phần bù định giá. Ưu tiên doanh nghiệp đã chứng minh được năng lực thực thi bằng con số, thay vì doanh nghiệp mới chỉ có câu chuyện được hưởng lợi.
II. THÁNG 7 – NHỊP GIŨ BỎ PHÙ HỢP VỚI THỜI ĐIỂM
(1) Diễn biến chỉ số
VN-Index đóng cửa tháng 7 tại 1.735,8 điểm, giảm 6,7% so với cuối tháng 6, sau khi đã có lúc rơi về đáy 1.668 điểm và hồi phục khoảng 4% từ vùng đáy đó ngay trong tháng.
Áp lực điều chỉnh đến từ ba nguồn cùng lúc: lo ngại pháp lý tại một số doanh nghiệp niêm yết, mặt bằng lãi suất cao, và tâm lý thận trọng hơn trên thị trường quốc tế.

(2) Giảm điểm toàn diện trên thị trường
Độ rộng nghiêng hẳn về chiều giảm với 314 mã giảm so với 85 mã tăng. Nhưng điểm cần bóc tách: nhóm vốn hóa lớn gồm VIC, TCB, BID, GAS, GVR, CTG, VCB, VPL, VPB và BCM đóng góp khoảng 51,7 điểm vào mức giảm của chỉ số.
Đây là điểm đảo chiều rất đáng chú ý so với bản tin ngày 22/12/2025 của Em — khi đó Em viết “chỉ số tăng nhờ nhóm Vin nhưng thiếu đi sự lan tỏa”. Sau nửa năm, nhóm cổ phiếu từng là bệ đỡ chỉ số nay lại là phần kéo chỉ số xuống mạnh nhất. Với NĐT theo dõi chỉ số để ra quyết định, đây là lời nhắc: VN-Index tháng này không đại diện tốt cho danh mục của Anh Chị.

(3) Đặt trong bối cảnh khu vực
Nhịp điều chỉnh tháng 7 không phải câu chuyện riêng của Việt Nam. Cùng tháng: Đài Loan -6,5%, Nhật Bản -8,1%, Hàn Quốc -22,2%.
Việt Nam giảm 6,7% — tức nằm ở nhóm giảm ít nhất trong khu vực. Diễn biến này phản ánh một quá trình định giá lại rủi ro mang tính rộng hơn, không phải sự kiện đặc thù của thị trường trong nước.

(4) Thanh khoản – chỉ báo trung thực nhất
Giá trị giao dịch bình quân tháng 7 đạt khoảng 19,3 nghìn tỷ đồng/ngày, chỉ thấp hơn nhẹ so với 19,9 nghìn tỷ của tháng 6. Nhưng so với bình quân 28 nghìn tỷ đồng/ngày của 7T2026 và 28,8 nghìn tỷ đồng/ngày của cả năm 2025, thì đây là mức thấp đáng kể. Giá trị khớp lệnh bình quân khoảng 15,8 nghìn tỷ đồng/phiên.
Công bằng nhìn nhận, dữ liệu này cho thấy mức độ tham gia đã ổn định lại, nhưng chưa phục hồi. Tâm lý rủi ro vẫn thận trọng.

(5) Hai áp lực đang hạ nhiệt
Đây là phần Em cho là tín hiệu tích cực nhất trong toàn báo cáo.
Thứ nhất – khối ngoại. Lũy kế 7 tháng, khối ngoại bán ròng 92,3 nghìn tỷ đồng. Nhưng riêng tháng 7, giá trị bán ròng giảm còn 11,9 nghìn tỷ đồng, so với 15,3 nghìn tỷ trong tháng 6 và 19,5 nghìn tỷ trong tháng 5 — mức bán ròng thấp nhất trong 5 tháng gần đây. Tổng giá trị mua đạt 45,8 nghìn tỷ, giá trị bán 57,7 nghìn tỷ; cả hai đều giảm, nhưng bên bán thu hẹp mạnh hơn bên mua.

Thứ hai – margin. Dư nợ margin trong quý II/2026 tăng 26,7 nghìn tỷ đồng, tương đương +6% so với quý trước. Chính mức đòn bẩy này khiến thị trường nhạy cảm bất thường trong nhịp giảm tháng 7. Khi một phần đòn bẩy nhiều khả năng đã được giải tỏa trong đợt bán tháo, áp lực bán bắt buộc có thể hạ nhiệt trong một đến hai tháng tới.

(6) Yếu tố mùa vụ và định giá
Về mùa vụ: trong 10 năm gần nhất, tháng 8 tăng điểm 8/10 năm, với mức sinh lời bình quân khoảng 5% trong các năm tăng. Hai năm giảm là 2017 và 2019, mức giảm đều dưới 1%. Đây là một trong những tháng thuận lợi nhất về mặt thống kê.

Về định giá: P/E dự phóng 2026 hiện ở mức 12,2 lần, hoặc khoảng 9,5 lần nếu loại nhóm Vingroup — so với trung bình 10 năm là 13,5 lần. Mức này tiệm cận các vùng từng xuất hiện trong những giai đoạn căng thẳng nhất: nhịp bán tháo Covid-19 năm 2020 và đợt điều chỉnh liên quan thuế quan năm 2025.

Ở cấp độ cổ phiếu, nhiều mã đã quay về vùng giá năm 2023 dù lợi nhuận cùng kỳ đã tăng gấp hai đến bốn lần.
–> Đây chính là câu trả lời định lượng cho tiêu đề bản tin: số liệu vĩ mô đẹp nhất 8 năm, nhưng giá cổ phiếu đang ở vùng của khủng hoảng.
III. NÂNG HẠNG – DANH SÁCH ĐÃ ĐỔI TÊN
Phần này Em muốn dành riêng, vì đây là thông tin nhiều Anh Chị chưa cập nhật.
(1) Lộ trình dòng vốn thụ động đã có con số cụ thể
Theo ước tính của SSI Research (dữ liệu đến 05/08/2026), tổng dòng vốn thụ động cho toàn bộ quá trình đưa vào chỉ số FTSE là khoảng 1.450,4 triệu USD, phân bổ qua bốn đợt:
– Tháng 9/2026 – đợt 1 (10%): 145,0 triệu USD
– Tháng 3/2027 – đợt 2 (20%): 290,1 triệu USD
– Tháng 6/2027 – đợt 3 (35%): 507,6 triệu USD
– Tháng 9/2027 – đợt 4 (35%): 507,6 triệu USD
(2) Top hút vốn ước tính cho toàn bộ quá trình

– VIC: 474,8 triệu USD (chiếm khoảng một phần ba tổng dòng vốn)
– VHM: 168,9 triệu USD
– HPG: 92,4 triệu USD
– VPB: 61,6 triệu USD
– FPT: 59,5 triệu USD
– VCB: 51,0 triệu USD
– MSN: 50,4 triệu USD
– VNM: 45,4 triệu USD | SSI: 43,3 triệu USD | STB: 42,0 triệu USD
(3) Điểm ít người để ý nhất: danh sách đã thay đổi
So với danh sách dự kiến mà FTSE công bố hồi tháng 4/2026, danh sách cập nhật đến đầu tháng 8 đã có thay đổi đáng kể:
– Được thêm vào: VPB, HDB, MCH, VPL, VCK, TCX, SSB, MSB, HCM.
– Không còn trong danh sách: KBC, KDH, DGC, BSR, GEE.
IV. CHIẾN LƯỢC VÀ DANH MỤC THÁNG 8
(1) Chủ điểm đầu tư
Chiến lược mà SSI Research đề xuất, và Em đồng thuận, là chuyển trọng tâm từ dự báo điểm số sang lựa chọn vị thế theo ngành và cổ phiếu. Ưu tiên các tiêu chí: (1) Tăng trưởng lợi nhuận; (2) Hưởng lợi từ chủ đề nâng hạng; (3) Định giá hấp dẫn

(2) Danh mục 9 mã đáng chú ý theo gọi ý của SSI Research

==============================================
Về khuyến nghị cụ thể cho từng nhóm ngành hoặc cổ phiếu, Anh Chị Nhà đầu tư có thể theo dõi thêm trong room cộng đồng, hoặc liên hệ trực tiếp với Em để được trao đổi chi tiết và phù hợp hơn với danh mục riêng của mình nhé.
==============================================
Bài viết được tóm tắt lại từ Bài phân tích của SSI Research
==============================================
Cảm ơn Quý Nhà Đầu Tư đã dành thời gian theo dõi Bản tin khuyến nghị. Chúc Quý Anh Chị Nhà Đầu Tư thành công và hẹn gặp lại trong bản tin tiếp theo.
==============================================
Do Hoang Quan (Mr.)
Manager
SSI – Nguyen Huu Canh
SSI – Securities Services – Retail Brokerage
Shop House 06 – 07, Park 2, Vinhomes Central Park, 208 Nguyen Huu Canh Str, Ward 22, Binh Thanh Dist, HCMC, Vietnam
M: 090 131 2279 | T: 028 38245079 Ext 261 | E: quandh1@ssi.com.vn | W: www.ssi.com.vn





